chân nâng

chân nâng

Hoàn cảnh vợ chồng mới cưới còn chân nâng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để nâng vật: "chân nâng" chỉ một thiết bị hoặc bộ phận chức năng nâng đỡ, thường được dùng trong kỹ thuật, khí hoặc đời sống hàng ngày ( dụ: chân nâng xe, chân nâng bàn).
    • Trạng thái tạm bợ, chưa ổn định: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "chân nâng" mô tả tình trạng khó khăn, thiếu vững chắc, thường dùng để nói về hoàn cảnh sống hoặc mối quan hệ chưa ổn định, như trong "hoàn cảnh vợ chồng mới cưới còn chân nâng" (tình trạng tạm bợ, chưa nền tảng vững chắc).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Chiếc xe cần chân nâng để sửa gầm. (Xe cần một thiết bị nâng để sửa phần dưới.)
    • Anh ấy dùng chân nâng gỗ để bàn cho cân bằng. (Anh ấy dùng một miếng bằng gỗ để làm bàn ổn định.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Cuộc sống của họ mới cưới còn chân nâng, chưa nhà riêng. (Cuộc sống của họ mới kết hôn còn tạm bợ, chưa ổn định.)
    • Công việc của ấy còn chân nâng, lương bổng thấp. (Công việc của ấy chưa vững vàng, thu nhập không cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân nâng hoàn cảnh": chỉ tình trạng khó khăn, thiếu ổn định trong cuộc sống.

    • Hoàn cảnh chân nâng khiến họ phải cố gắng nhiều hơn. (Tình trạng khó khăn buộc họ phải nỗ lực.)
  • "chân nâng tinh thần": dùng để nói về sự hỗ trợ tạm thời về mặt tâm lý hoặc cảm xúc.

    • Những lời động viên chân nâng tinh thần cho anh ấy. (Lời động viên giúp anh ấy vượt qua khó khăn tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân đế (danh từ): bộ phận để đỡ vật, thường cố định hơn "chân nâng".

    • Chân đế của tủ rất chắc chắn. (Phần đỡ của tủ rất vững.)
  • Nâng đỡ (động từ): hành động giúp đỡ, hỗ trợ.

    • Anh ấy luôn nâng đỡ bạn trong lúc khó khăn. (Anh ấy luôn giúp đỡ bạn khi cần.)
Từ đồng nghĩa
  • chân: hành động đặt vật dưới chân để nâng lên.

    • Dùng gạch chân bàn cho đều. (Dùng gạch đặt dưới chân bàn để làm bằng phẳng.)
  • Tạm bợ: trạng thái chưa ổn định, thiếu vững chắc (gần nghĩa với nghĩa ẩn dụ của "chân nâng").

    • Cuộc sống tạm bợ khiến họ mệt mỏi. (Cuộc sống chưa ổn định làm họ kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Chân nâng tạm bợ: chỉ trạng thái khó khăn, chưa nền tảng.
    • Đời sống chân nâng tạm bợ của sinh viên xa nhà. (Cuộc sống khó khăn, chưa ổn định của sinh viên sống xa gia đình.)